у́валень
danh từđộng vật
Nghĩa
- đồ ngốc, kẻ đần độn, anh chàng khờ khạo, đồ ngốc nghếch
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | у́валень | у́вальни |
| Sinh cách | у́вальня | у́вальней |
| Tặng cách | у́вальню | у́вальням |
| Đối cách | у́вальня | у́вальней |
| Công cụ cách | у́вальнем | у́вальнями |
| Giới cách | у́вальне | у́вальнях |