убыстри́ться убыстриться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tăng tốc, nhanh lên, mau lẹ

Chia động từ

Tương lai
яубыстрю́сь
тыубыстри́шься
он / она / оноубыстри́тся
мыубыстри́мся
выубыстри́тесь
ониубыстря́тся
Quá khứ
Giống đựcубыстри́лся
Giống cáiубыстри́лась
Giống trungубыстри́лось
Số nhiềuубыстри́лись
Mệnh lệnh
Số ítубыстри́сь
Số nhiềuубыстри́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—убыстри́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—убыстрившись, убыстря́сь