убыва́ть убывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. giảm sút, giảm xuống, giảm bớt, rút bớt, giảmуменьшаться
  2. hạ xuống, rút, hạ, rặc, xuốngо воде
  3. khuyết dần, khuyếtо луне

Chia động từ

Hiện tại
яубыва́ю
тыубыва́ешь
он / она / оноубыва́ет
мыубыва́ем
выубыва́ете
ониубыва́ют
Quá khứ
Giống đựcубыва́л
Giống cáiубыва́ла
Giống trungубыва́ло
Số nhiềuубыва́ли
Mệnh lệnh
Số ítубыва́й
Số nhiềuубыва́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngубыва́ющийубыва́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từубыва́яубывав, убывавши