убо́рщица уборщица

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. Người quét dọn nhà cửađàn bà

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchубо́рщицаубо́рщицы
Sinh cáchубо́рщицыубо́рщиц
Tặng cáchубо́рщицеубо́рщицам
Đối cáchубо́рщицуубо́рщиц
Công cụ cáchубо́рщицейубо́рщицами
Giới cáchубо́рщицеубо́рщицах