убо́р
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Trang phục, phục trang, phục sức
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | убо́р | убо́ры |
| Sinh cách | убо́ра | убо́ров |
| Tặng cách | убо́ру | убо́рам |
| Đối cách | убо́р | убо́ры |
| Công cụ cách | убо́ром | убо́рами |
| Giới cách | убо́ре | убо́рах |