убо́гий убогий

tính từ

Nghĩa

  1. nghèo nàn, đáng thương, tội nghiệpжалкий, нищенский
  2. tàn tật, què quặt, què cụtимеющий увечье
  3. tồi tàn, xiêu vẹo, rách nátо жилище

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchубо́гийубо́гоеубо́гаяубо́гие
Sinh cáchубо́гогоубо́гогоубо́гойубо́гих
Tặng cáchубо́гомуубо́гомуубо́гойубо́гим
Đối cáchубо́гий, убо́гогоубо́гоеубо́гуюубо́гие, убо́гих
Công cụ cáchубо́гимубо́гимубо́гой, убо́гоюубо́гими
Giới cáchубо́гомубо́гомубо́гойубо́гих
Dạng ngắnубо́губо́гоубо́гаубо́ги