ублажа́ть ублажать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Chiều ý, chiều lòng, làm thỏa mãnthông tục

Chia động từ

Hiện tại
яублажа́ю
тыублажа́ешь
он / она / оноублажа́ет
мыублажа́ем
выублажа́ете
ониублажа́ют
Quá khứ
Giống đựcублажа́л
Giống cáiублажа́ла
Giống trungублажа́ло
Số nhiềuублажа́ли
Mệnh lệnh
Số ítублажа́й
Số nhiềuублажа́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngублажа́ющийублажа́вший
Bị độngублажа́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từублажа́яублажав, ублажавши