убе́г убег

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. sự chạy trốn, cuộc trốn chạy

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchубе́губе́ги
Sinh cáchубе́гаубе́гов
Tặng cáchубе́гуубе́гам
Đối cáchубе́губе́ги
Công cụ cáchубе́гомубе́гами
Giới cáchубе́геубе́гах