убе́г
danh từbất động vật
Nghĩa
- sự chạy trốn, cuộc trốn chạy
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | убе́г | убе́ги |
| Sinh cách | убе́га | убе́гов |
| Tặng cách | убе́гу | убе́гам |
| Đối cách | убе́г | убе́ги |
| Công cụ cách | убе́гом | убе́гами |
| Giới cách | убе́ге | убе́гах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | убе́г | убе́ги |
| Sinh cách | убе́га | убе́гов |
| Tặng cách | убе́гу | убе́гам |
| Đối cách | убе́г | убе́ги |
| Công cụ cách | убе́гом | убе́гами |
| Giới cách | убе́ге | убе́гах |