тётка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- bá, dìсестра матери
- bác gáiжена старшего брата отца
- cô, oсестра отца
- mợжена брата матери
- người đàn bà, bàthông tụcженщина
- thímжена младшего брата отца
- — bác, bá, thímв обращении
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тётка | тётки |
| Sinh cách | тётки | тёток |
| Tặng cách | тётке | тёткам |
| Đối cách | тётку | тёток |
| Công cụ cách | тёткой, тёткою | тётками |
| Giới cách | тётке | тётках |
