те́лка
danh từ
Nghĩa
- Bò cái tơ
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тёлка | тёлки |
| Sinh cách | тёлки | тёлок |
| Tặng cách | тёлке | тёлкам |
| Đối cách | тёлку | тёлок |
| Công cụ cách | тёлкой, тёлкою | тёлками |
| Giới cách | тёлке | тёлках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тело́к | телки́ |
| Sinh cách | телка́ | телко́в |
| Tặng cách | телку́ | телка́м |
| Đối cách | телка́ | телко́в |
| Công cụ cách | телко́м | телка́ми |
| Giới cách | телке́ | телка́х |