тёзка
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người trùng tên
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тёзка | тёзки |
| Sinh cách | тёзки | тёзок |
| Tặng cách | тёзке | тёзкам |
| Đối cách | тёзку | тёзок |
| Công cụ cách | тёзкой, тёзкою | тёзками |
| Giới cách | тёзке | тёзках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тёзка | тёзки |
| Sinh cách | тёзки | тёзок |
| Tặng cách | тёзке | тёзкам |
| Đối cách | тёзку | тёзок |
| Công cụ cách | тёзкой, тёзкою | тёзками |
| Giới cách | тёзке | тёзках |