тёзка

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người trùng tên

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтёзкатёзки
Sinh cáchтёзкитёзок
Tặng cáchтёзкетёзкам
Đối cáchтёзкутёзок
Công cụ cáchтёзкой, тёзкоютёзками
Giới cáchтёзкетёзках

Từ liên quan