тя́тька
danh từđộng vật
Nghĩa
- bố, cha, ba, tía
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тя́тька | тя́тьки |
| Sinh cách | тя́тьки | тя́тек |
| Tặng cách | тя́тьке | тя́тькам |
| Đối cách | тя́тьку | тя́тек |
| Công cụ cách | тя́тькой, тя́тькою | тя́тьками |
| Giới cách | тя́тьке | тя́тьках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тя́тька | тя́тьки |
| Sinh cách | тя́тьки | тя́тек |
| Tặng cách | тя́тьке | тя́тькам |
| Đối cách | тя́тьку | тя́тек |
| Công cụ cách | тя́тькой, тя́тькою | тя́тьками |
| Giới cách | тя́тьке | тя́тьках |