тя́жба
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Kiện tụng, tranh tụng, tranh chấp
- tranh cãisựперен.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тя́жба | тя́жбы |
| Sinh cách | тя́жбы | тя́жб |
| Tặng cách | тя́жбе | тя́жбам |
| Đối cách | тя́жбу | тя́жбы |
| Công cụ cách | тя́жбой, тя́жбою | тя́жбами |
| Giới cách | тя́жбе | тя́жбах |