тя́жба тяжба

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Kiện tụng, tranh tụng, tranh chấp
  2. tranh cãisựперен.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтя́жбатя́жбы
Sinh cáchтя́жбытя́жб
Tặng cáchтя́жбетя́жбам
Đối cáchтя́жбутя́жбы
Công cụ cáchтя́жбой, тя́жбоютя́жбами
Giới cáchтя́жбетя́жбах