тяготя́щий тяготящий

tính từ

Nghĩa

  1. đè nặng, gây áp lực

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchтяготя́щийтяготя́щеетяготя́щаятяготя́щие
Sinh cáchтяготя́щеготяготя́щеготяготя́щейтяготя́щих
Tặng cáchтяготя́щемутяготя́щемутяготя́щейтяготя́щим
Đối cáchтяготя́щего, тяготя́щийтяготя́щеетяготя́щуютяготя́щих, тяготя́щие
Công cụ cáchтяготя́щимтяготя́щимтяготя́щей, тяготя́щеютяготя́щими
Giới cáchтяготя́щемтяготя́щемтяготя́щейтяготя́щих

тяготи́ть тяготить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đè nặngобременять

Chia động từ

Hiện tại
ятягощу́
тытяготи́шь
он / она / онотяготи́т
мытяготи́м
вытяготи́те
онитяготя́т
Quá khứ
Giống đựcтяготи́л
Giống cáiтяготи́ла
Giống trungтяготи́ло
Số nhiềuтяготи́ли
Mệnh lệnh
Số ítтяготи́
Số nhiềuтяготи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngтяготя́щийтяготи́вший
Bị độngтяготимыйтягощённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từтяготя́тяготив, тяготивши

Ví dụ

  • его~ тяготитьит сознание своей вины
    ý thức là mình có tội đè nặng trong lòng nó