тя́говый тяговый

tính từ

Nghĩa

  1. kéo, thuộc về lực kéo
  2. thuộc về lực kéo, dùng để kéo

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchтя́говыйтя́говоетя́говаятя́говые
Sinh cáchтя́говоготя́говоготя́говойтя́говых
Tặng cáchтя́говомутя́говомутя́говойтя́говым
Đối cáchтя́говый, тя́говоготя́говоетя́говуютя́говые, тя́говых
Công cụ cáchтя́говымтя́говымтя́говой, тя́говоютя́говыми
Giới cáchтя́говомтя́говомтя́говойтя́говых
Dạng ngắnтя́говтя́говотя́говатя́говы