тя́вкать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Sủa gâu gâu, cắn ăng ẳng, sủa, cắn
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | тя́вкаю |
| ты | тя́вкаешь |
| он / она / оно | тя́вкает |
| мы | тя́вкаем |
| вы | тя́вкаете |
| они | тя́вкают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | тя́вкал |
| Giống cái | тя́вкала |
| Giống trung | тя́вкало |
| Số nhiều | тя́вкали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | тя́вкай |
| Số nhiều | тя́вкайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | тя́вкающий | тя́вкавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | тя́вкая | тявкав, тявкавши |