тя́вкавший тявкавший

tính từ

Nghĩa

  1. đã sủa ăng ẳng, đã kêu

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchтя́вкавшийтя́вкавшеетя́вкавшаятя́вкавшие
Sinh cáchтя́вкавшеготя́вкавшеготя́вкавшейтя́вкавших
Tặng cáchтя́вкавшемутя́вкавшемутя́вкавшейтя́вкавшим
Đối cáchтя́вкавшего, тя́вкавшийтя́вкавшеетя́вкавшуютя́вкавших, тя́вкавшие
Công cụ cáchтя́вкавшимтя́вкавшимтя́вкавшей, тя́вкавшеютя́вкавшими
Giới cáchтя́вкавшемтя́вкавшемтя́вкавшейтя́вкавших

тя́вкать тявкать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Sủa gâu gâu, cắn ăng ẳng, sủa, cắn

Chia động từ

Hiện tại
ятя́вкаю
тытя́вкаешь
он / она / онотя́вкает
мытя́вкаем
вытя́вкаете
онитя́вкают
Quá khứ
Giống đựcтя́вкал
Giống cáiтя́вкала
Giống trungтя́вкало
Số nhiềuтя́вкали
Mệnh lệnh
Số ítтя́вкай
Số nhiềuтя́вкайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngтя́вкающийтя́вкавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từтя́вкаятявкав, тявкавши