тюфя́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Đệm, nệm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тюфя́к | тюфяки́ |
| Sinh cách | тюфяка́ | тюфяко́в |
| Tặng cách | тюфяку́ | тюфяка́м |
| Đối cách | тюфя́к | тюфяки́ |
| Công cụ cách | тюфяко́м | тюфяка́ми |
| Giới cách | тюфяке́ | тюфяка́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тюфя́к | тюфяки́ |
| Sinh cách | тюфяка́ | тюфяко́в |
| Tặng cách | тюфяку́ | тюфяка́м |
| Đối cách | тюфя́к | тюфяки́ |
| Công cụ cách | тюфяко́м | тюфяка́ми |
| Giới cách | тюфяке́ | тюфяка́х |