тю́телька тютелька

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. chính xác, đúng từng li, sát nút, đúng như inin idiom

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтю́телькатю́тельки
Sinh cáchтю́телькитю́телек
Tặng cáchтю́телькетю́телькам
Đối cáchтю́телькутю́тельки
Công cụ cáchтю́телькой, тю́телькоютю́тельками
Giới cáchтю́телькетю́тельках