тю́ря
danh từbất động vật
Nghĩa
- súp bánh mì truyền thống, món súp bánh mì, súp bánh mìA type of traditional Russian bread soup
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тю́ря | тю́ри |
| Sinh cách | тю́ри | тю́рь |
| Tặng cách | тю́ре | тю́рям |
| Đối cách | тю́рю | тю́ри |
| Công cụ cách | тю́рей, тю́рею | тю́рями |
| Giới cách | тю́ре | тю́рях |