тю́ря тюря

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. súp bánh mì truyền thống, món súp bánh mì, súp bánh mìA type of traditional Russian bread soup

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтю́рятю́ри
Sinh cáchтю́ритю́рь
Tặng cáchтю́ретю́рям
Đối cáchтю́рютю́ри
Công cụ cáchтю́рей, тю́реютю́рями
Giới cáchтю́ретю́рях