тюре́мщик
danh từđộng vật
Nghĩa
- Người coi tù, giám ngục, cai ngục, cai tù, ngục lại, ngục tốt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тюре́мщик | тюре́мщики |
| Sinh cách | тюре́мщика | тюре́мщиков |
| Tặng cách | тюре́мщику | тюре́мщикам |
| Đối cách | тюре́мщика | тюре́мщиков |
| Công cụ cách | тюре́мщиком | тюре́мщиками |
| Giới cách | тюре́мщике | тюре́мщиках |