тюрба́н тюрбан

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Khăn xếp, khăn đóng, khăn đầu rìu, khăn chữ nhân, khăn chữ nhất

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтюрба́нтюрба́ны
Sinh cáchтюрба́натюрба́нов
Tặng cáchтюрба́нутюрба́нам
Đối cáchтюрба́нтюрба́ны
Công cụ cáchтюрба́номтюрба́нами
Giới cáchтюрба́нетюрба́нах