тю́лька
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- cá trích nhỏ, cá cơm, cá tuế, cá mòi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тю́лька | тю́льк |
| Sinh cách | тю́льки | тю́ле |
| Tặng cách | тю́льке | тю́лька |
| Đối cách | тю́льку | тю́лек |
| Công cụ cách | тю́лькой, тю́лькою | тю́льками |
| Giới cách | тю́льке | тю́льках |