тю́лька тюлька

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. cá trích nhỏ, cá cơm, cá tuế, cá mòi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтю́лькатю́льк
Sinh cáchтю́лькитю́ле
Tặng cáchтю́лькетю́лька
Đối cáchтю́лькутю́лек
Công cụ cáchтю́лькой, тю́лькоютю́льками
Giới cáchтю́лькетю́льках