тю́левый тюлевый

tính từ

Nghĩa

  1. tuynиз тюляbằng
  2. Tuyn

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchтю́левыйтю́левоетю́леваятю́левые
Sinh cáchтю́левоготю́левоготю́левойтю́левых
Tặng cáchтю́левомутю́левомутю́левойтю́левым
Đối cáchтю́левый, тю́левоготю́левоетю́левуютю́левые, тю́левых
Công cụ cáchтю́левымтю́левымтю́левой, тю́левоютю́левыми
Giới cáchтю́левомтю́левомтю́левойтю́левых
Dạng ngắnтю́левтю́левотю́леватю́левы

Ví dụ

  • тюлевые занвески
    những tấm màn tuyn