тю́каемый тюкаемый

tính từ

Nghĩa

  1. đang bị gõ nhẹ

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchтю́каемыйтю́каемоетю́каемаятю́каемые
Sinh cáchтю́каемоготю́каемоготю́каемойтю́каемых
Tặng cáchтю́каемомутю́каемомутю́каемойтю́каемым
Đối cáchтю́каемого, тю́каемыйтю́каемоетю́каемуютю́каемых, тю́каемые
Công cụ cáchтю́каемымтю́каемымтю́каемой, тю́каемоютю́каемыми
Giới cáchтю́каемомтю́каемомтю́каемойтю́каемых
Dạng ngắnтюкаемтюкаемотюкаематюкаемы

тю́кать тюкать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chặt, bổ, băm

Chia động từ

Hiện tại
ятю́каю
тытю́каешь
он / она / онотю́кает
мытю́каем
вытю́каете
онитю́кают
Quá khứ
Giống đựcтю́кал
Giống cáiтю́кала
Giống trungтю́кало
Số nhiềuтю́кали
Mệnh lệnh
Số ítтю́кай
Số nhiềuтю́кайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngтю́кающийтю́кавший
Bị độngтю́каемыйтю́канный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từтю́каятюкав, тюкавши