тюк

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Kiện, bao, bọc, gói, súc, chồng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтюктюки́
Sinh cáchтюка́тюко́в
Tặng cáchтюку́тюка́м
Đối cáchтюктюки́
Công cụ cáchтюко́мтюка́ми
Giới cáchтюке́тюка́х

Ví dụ

  • тюк хлопка
    kiện bông