тю́бик тюбик

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. túyp
  2. Ống túyp, túyp, ống con

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтю́биктю́бики
Sinh cáchтю́бикатю́биков
Tặng cáchтю́бикутю́бикам
Đối cáchтю́биктю́бики
Công cụ cáchтю́бикомтю́биками
Giới cáchтю́бикетю́биках