тылови́к
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Nhân viên hậu cần
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тылови́к | тыловики́ |
| Sinh cách | тыловика́ | тыловико́в |
| Tặng cách | тыловику́ | тыловика́м |
| Đối cách | тыловика́ | тыловико́в |
| Công cụ cách | тыловико́м | тыловика́ми |
| Giới cách | тыловике́ | тыловика́х |