ты́ква тыква

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bí ngôовощное растение
  2. bí, bí ngô, bí rợ, bí đỏрастениеcâyCucurbita pepo
  3. bí, bí ngô, bí rợ, bí đỏплодquả, trái
  4. bầuбутылочнаяcâyLagenaria vulgaris
  5. mướpмочальнаяcâyLuffa cylindrica

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchты́кваты́квы
Sinh cáchты́квыты́кв
Tặng cáchты́кветы́квам
Đối cáchты́квуты́квы
Công cụ cáchты́квой, ты́квоюты́квами
Giới cáchты́кветы́квах

Từ liên quan