тщи́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- cố gắng, nỗ lực
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | тщу́сь |
| ты | тщи́шься |
| он / она / оно | тщи́тся |
| мы | тщи́мся |
| вы | тщи́тесь |
| они | тща́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | тщи́лся |
| Giống cái | тщи́лась |
| Giống trung | тщи́лось |
| Số nhiều | тщи́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | тщи́сь |
| Số nhiều | тщи́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | тщи́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | тща́сь | тщившись |