тщесла́вие
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Hiếu danh, hám danh, hư vinh, hư danh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тщесла́вие | тщесла́вия |
| Sinh cách | тщесла́вия | тщесла́вий |
| Tặng cách | тщесла́вию | тщесла́виям |
| Đối cách | тщесла́вие | тщесла́вия |
| Công cụ cách | тщесла́вием | тщесла́виями |
| Giới cách | тщесла́вии | тщесла́виях |