тща́тельность
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Cẩn thận, chu đáo, kỹ lưỡng, kỹ càng, cặn kẽ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тща́тельность | — |
| Sinh cách | тща́тельности | — |
| Tặng cách | тща́тельности | — |
| Đối cách | тща́тельность | — |
| Công cụ cách | тща́тельностью | — |
| Giới cách | тща́тельности | — |