тща́тельность тщательность

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Cẩn thận, chu đáo, kỹ lưỡng, kỹ càng, cặn kẽ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтща́тельность—
Sinh cáchтща́тельности—
Tặng cáchтща́тельности—
Đối cáchтща́тельность—
Công cụ cáchтща́тельностью—
Giới cáchтща́тельности—

Từ liên quan