ту́я
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Trắc bạch diệp, trắc bá diệpThuja
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ту́я | ту́и |
| Sinh cách | ту́и | ту́й |
| Tặng cách | ту́е | ту́ям |
| Đối cách | ту́ю | ту́и |
| Công cụ cách | ту́ей, ту́ею | ту́ями |
| Giới cách | ту́е | ту́ях |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ту́я | ту́и |
| Sinh cách | ту́и | ту́й |
| Tặng cách | ту́е | ту́ям |
| Đối cách | ту́ю | ту́и |
| Công cụ cách | ту́ей, ту́ею | ту́ями |
| Giới cách | ту́е | ту́ях |