тушу́ющийся тушующийся

tính từ

Nghĩa

  1. đang ngượng ngùng, lúng túng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchтушу́ющийсятушу́ющеесятушу́ющаясятушу́ющиеся
Sinh cáchтушу́ющегосятушу́ющегосятушу́ющейсятушу́ющихся
Tặng cáchтушу́ющемусятушу́ющемусятушу́ющейсятушу́ющимся
Đối cáchтушу́ющегося, тушу́ющийсятушу́ющеесятушу́ющуюсятушу́ющихся, тушу́ющиеся
Công cụ cáchтушу́ющимсятушу́ющимсятушу́ющейся, тушу́ющеюсятушу́ющимися
Giới cáchтушу́ющемсятушу́ющемсятушу́ющейсятушу́ющихся

тушева́ться тушеваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. ngại ngùng, xấu hổ, lúng túng, bẽn lẽn

Chia động từ

Hiện tại
ятушу́юсь
тытушу́ешься
он / она / онотушу́ется
мытушу́емся
вытушу́етесь
онитушу́ются
Quá khứ
Giống đựcтушева́лся
Giống cáiтушева́лась
Giống trungтушева́лось
Số nhiềuтушева́лись
Mệnh lệnh
Số ítтушу́йся
Số nhiềuтушу́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngтушу́ющийсятушева́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từтушу́ясьтушевавшись