ту́шка тушка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. xác thú, xác động vậtтело убитого животного
  2. xác thú, xác động vật, thịt (gia cầm/cá)gia cầm/cáтело убитого животного

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchту́шкату́шки
Sinh cáchту́шкиту́шек
Tặng cáchту́шкету́шкам
Đối cáchту́шкуту́шки
Công cụ cáchту́шкой, ту́шкоюту́шками
Giới cáchту́шкету́шках