тушева́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- ngại ngùng, xấu hổ, lúng túng, bẽn lẽn
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | тушу́юсь |
| ты | тушу́ешься |
| он / она / оно | тушу́ется |
| мы | тушу́емся |
| вы | тушу́етесь |
| они | тушу́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | тушева́лся |
| Giống cái | тушева́лась |
| Giống trung | тушева́лось |
| Số nhiều | тушева́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | тушу́йся |
| Số nhiều | тушу́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | тушу́ющийся | тушева́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | тушу́ясь | тушевавшись |