ту́чка тучка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. đám mây nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchту́чкату́чки
Sinh cáchту́чкиту́чек
Tặng cáchту́чкету́чкам
Đối cáchту́чкуту́чки
Công cụ cáchту́чкой, ту́чкоюту́чками
Giới cáchту́чкету́чках