тухля́тина тухлятина

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. thịt thối, đồ thối rữa, thứ thối rữa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтухля́тинатухля́тины
Sinh cáchтухля́тинытухля́тин
Tặng cáchтухля́тинетухля́тинам
Đối cáchтухля́тинутухля́тины
Công cụ cáchтухля́тиной, тухля́тиноютухля́тинами
Giới cáchтухля́тинетухля́тинах