ту́фелька туфелька

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. giày nhỏ, dép nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchту́фелькату́фельки
Sinh cáchту́фелькиту́фелек
Tặng cáchту́фелькету́фелькам
Đối cáchтуфелькуту́фелек
Công cụ cáchту́фелькойту́фельками
Giới cáchту́фелькету́фельках