тусня́ тусня

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tiệc tùng, nhậu nhẹt, vui chơi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтусня́тусни́
Sinh cáchтусни́ту́сен
Tặng cáchтусне́тусня́м
Đối cáchтусню́тусни́
Công cụ cáchтуснёйтусня́ми
Giới cáchтусне́тусня́х