тусня́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tiệc tùng, nhậu nhẹt, vui chơi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тусня́ | тусни́ |
| Sinh cách | тусни́ | ту́сен |
| Tặng cách | тусне́ | тусня́м |
| Đối cách | тусню́ | тусни́ |
| Công cụ cách | туснёй | тусня́ми |
| Giới cách | тусне́ | тусня́х |