туси́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- tụ tập, đi chơi
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | тушу́ |
| ты | туси́шь |
| он / она / оно | туси́т |
| мы | туси́м |
| вы | туси́те |
| они | туся́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | туси́л |
| Giống cái | туси́ла |
| Giống trung | туси́ло |
| Số nhiều | туси́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | туси́ |
| Số nhiều | туси́те |