туси́ть тусить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. tụ tập, đi chơi

Chia động từ

Hiện tại
ятушу́
тытуси́шь
он / она / онотуси́т
мытуси́м
вытуси́те
онитуся́т
Quá khứ
Giống đựcтуси́л
Giống cáiтуси́ла
Giống trungтуси́ло
Số nhiềuтуси́ли
Mệnh lệnh
Số ítтуси́
Số nhiềuтуси́те