турча́нка турчанка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. Người phụ nữ Thổ-nhĩ-Kỳ, người phụ nữ Thổđàn bà

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтурча́нкатурча́нки
Sinh cáchтурча́нкитурча́нок
Tặng cáchтурча́нкетурча́нкам
Đối cáchтурча́нкутурча́нок
Công cụ cáchтурча́нкой, турча́нкоютурча́нками
Giới cáchтурча́нкетурча́нках

Từ liên quan