турфи́рма
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- công ty du lịch, hãng lữ hành, đại lý du lịch
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | турфи́рма | турфи́рмы |
| Sinh cách | турфи́рмы | турфи́рм |
| Tặng cách | турфи́рме | турфи́рмам |
| Đối cách | турфи́рму | турфи́рмы |
| Công cụ cách | турфи́рмою, турфи́рмой | турфи́рмами |
| Giới cách | турфи́рме | турфи́рмах |