турфи́рма турфирма

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. công ty du lịch, hãng lữ hành, đại lý du lịch

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтурфи́рматурфи́рмы
Sinh cáchтурфи́рмытурфи́рм
Tặng cáchтурфи́рметурфи́рмам
Đối cáchтурфи́рмутурфи́рмы
Công cụ cáchтурфи́рмою, турфи́рмойтурфи́рмами
Giới cáchтурфи́рметурфи́рмах