турну́ть турнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tống cổ ra, đuổi đi, ném ra, tống cổ

Chia động từ

Tương lai
ятурну́
тытурнёшь
он / она / онотурнёт
мытурнём
вытурнёте
онитурну́т
Quá khứ
Giống đựcтурну́л
Giống cáiтурну́ла
Giống trungтурну́ло
Số nhiềuтурну́ли
Mệnh lệnh
Số ítтурни́
Số nhiềuтурни́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—турну́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—турну́в, турнувши