турнике́т турникет

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Cửa quay

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтурнике́ттурнике́ты
Sinh cáchтурнике́татурнике́тов
Tặng cáchтурнике́тутурнике́там
Đối cáchтурнике́ттурнике́ты
Công cụ cáchтурнике́томтурнике́тами
Giới cáchтурнике́тетурнике́тах