турни́к
danh từbất động vật
Nghĩa
- xà đơncái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | турни́к | турники́ |
| Sinh cách | турника́ | турнико́в |
| Tặng cách | турнику́ | турника́м |
| Đối cách | турни́к | турники́ |
| Công cụ cách | турнико́м | турника́ми |
| Giới cách | турнике́ | турника́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | турни́к | турники́ |
| Sinh cách | турника́ | турнико́в |
| Tặng cách | турнику́ | турника́м |
| Đối cách | турни́к | турники́ |
| Công cụ cách | турнико́м | турника́ми |
| Giới cách | турнике́ | турника́х |