турни́к турник

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. xà đơncái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтурни́ктурники́
Sinh cáchтурника́турнико́в
Tặng cáchтурнику́турника́м
Đối cáchтурни́ктурники́
Công cụ cáchтурнико́мтурника́ми
Giới cáchтурнике́турника́х