Từ điển

    турне́ турне

    danh từgiống trungbất động vậtkhông biến cách

    Nghĩa

    1. Tuần du, đi kinh lý, đi tua, tuốc-nê
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)