турби́нщик турбинщик

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. thợ tua bin, người vận hành tua bin

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтурби́нщиктурби́нщики
Sinh cáchтурби́нщикатурби́нщиков
Tặng cáchтурби́нщикутурби́нщикам
Đối cáchтурби́нщикатурби́нщиков
Công cụ cáchтурби́нщикомтурби́нщиками
Giới cáchтурби́нщикетурби́нщиках