тупичо́к тупичок

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. ngõ cụt nhỏ, đường cụt nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтупичо́ктупички́
Sinh cáchтупичка́тупичко́в
Tặng cáchтупичку́тупичка́м
Đối cáchтупичо́ктупички́
Công cụ cáchтупичко́мтупичка́ми
Giới cáchтупичке́тупичка́х