тупичо́к
danh từbất động vật
Nghĩa
- ngõ cụt nhỏ, đường cụt nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тупичо́к | тупички́ |
| Sinh cách | тупичка́ | тупичко́в |
| Tặng cách | тупичку́ | тупичка́м |
| Đối cách | тупичо́к | тупички́ |
| Công cụ cách | тупичко́м | тупичка́ми |
| Giới cách | тупичке́ | тупичка́х |