тупи́ца тупица

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. thằng đần
  2. đồ ngu
  3. Kẻ đần độn, đồ thộn, ngố rừng, cây thịt, đồ mặt nạc, đồ mặt thịt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтупи́цатупи́цы
Sinh cáchтупи́цытупи́ц
Tặng cáchтупи́цетупи́цам
Đối cáchтупи́цутупи́ц
Công cụ cáchтупи́цей, тупи́цеютупи́цами
Giới cáchтупи́цетупи́цах